Card Media Converter Công Nghiệp Gigabit.
Hai cổng đồng 100M
Hỗ trợ giám sát và quản lý theo thời gian thực các card con trên rack thông qua giao diện panel, đồng thời hỗ trợ giám sát lưu lượng thời gian thực của cổng quang.
Điện áp đầu vào: 5VDC
Hỗ trợ dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40°C đến 75°C
Tổng quan về Card Media Converter Công Nghiệp Gigabit NMU của 3onedata.
NMU là card quản lý media converter công nghiệp 100M/Gigabit, có thể sử dụng cùng với khung media converter, media converter độc lập và các card con (managed daughter card) của media converter. Thiết bị cung cấp nhiều giao diện như cổng đồng (copper port) và cổng Console, đồng thời sử dụng kiểu lắp đặt dạng trượt (slide-in), đáp ứng yêu cầu của nhiều môi trường ứng dụng khác nhau.
Cung cấp chức năng quản lý tập trung các card con (daughter card), hỗ trợ cấu hình cho card như: chế độ chuyển tiếp (forwarding mode), cảnh báo liên kết từ xa (remote link alarm), One-key VLAN, chế độ jumbo frame, cảnh báo và quản lý băng thông. Với đầy đủ chức năng quản lý, thiết bị hỗ trợ cấu hình cổng, cấu hình rack, kiểm soát truy cập, quản lý nhật ký (log), cấu hình nhanh, nâng cấp trực tuyến,… Đồng thời hỗ trợ nhiều phương thức truy cập như CLI, WEB, Telnet và SNMP. Hệ thống quản lý mạng được thiết kế thân thiện, thao tác đơn giản và thuận tiện, mang lại trải nghiệm sử dụng tốt cho người dùng.
Công tắc DIP có thể thực hiện các chức năng như khôi phục cài đặt gốc và nâng cấp phần mềm; phần cứng được thiết kế không quạt, tiêu thụ điện năng thấp, dải nhiệt độ và điện áp hoạt động rộng, đã vượt qua các thử nghiệm tiêu chuẩn công nghiệp nghiêm ngặt, phù hợp với môi trường công nghiệp có yêu cầu cao về EMC (tương thích điện từ), và có thể được ứng dụng rộng rãi trong lưới điện thông minh, giao thông đường sắt, thành phố thông minh, thành phố an toàn, năng lượng mới, sản xuất thông minh và các lĩnh vực công nghiệp khác.
| Tiêu chuẩn & Quy trình | IEEE 802.3 for 10Base-T
IEEE 802.3u for 100Base-TX IEEE 802.3x cho điều khiển luồng (Flow Control) |
| Quản lý | Quản lý thiết bị qua Console/Telnet/WEB; hỗ trợ quản lý tập trung thiết bị bằng SNMP v1/v2c |
| Bảo mật | Cảnh báo nguồn điện, cảnh báo qua email. |
| Quản lý thời gian | SNTP |
| Giao diện | Cổng đồng: 10/100Base-T(X) RJ45, hỗ trợ điều khiển luồng tự động, chế độ song công/toàn công (full/half duplex), tự động MDI/MDI-X.
Cổng Console: Cổng quản lý dòng lệnh CLI (RS-232), RJ45 |
| Đèn báo | Đèn báo RUN, đèn báo cổng Console, đèn báo trạng thái cổng UP/DOWN. |
| Thông số Switch | Chế độ truyền: Lưu và chuyển tiếp
Độ trễ chuyển mạch: <10 μs |
| Nguồn cấp | Điện áp đầu vào: 5VDC |
| Công suất tiêu thụ | No-load: ≤1.00W@5VDC
Full-load: ≤1.51W@5VDC |
| Môi trường làm việc | Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 75℃
Nhiệt độ lưu trữ: -40 ~ 85℃ Độ ẩm tương đối: 0% ~ 95% (không ngưng tụ) |
| Thông số vật lý | Lắp đặt: gắn rack chuẩn slide-in
Trọng lượng: ≤80g Kích thước (R x C x S): 84.5mm×20.0mm×122.5mm |
| Tiêu chuẩn công nghiệp | Tiêu chuẩn chống tĩnh điện IEC 61000-4-2
Phóng tĩnh điện qua không khí: ±8 kV Phóng điện tiếp xúc: ±6 kV IEC 61000-4-4 (EFT – xung quá độ nhanh điện), Nguồn cấp: ±2 kV Dòng điện: ±1kV IEC 61000-4-5 (Surge) Nguồn điện: Chế độ chung ±2kV, chế độ vi sai ±1kV Dòng điện: chế độ vi sai ±1 kV, chế độ chung ±1 kV |
| Chứng nhận | Chứng nhận CE, FCC, RoHS |
| Bảo hành | 3 years |
| Danh sách model | 100M Copper Port | Console | Nguồn cấp |
| NMU | 2 | 1 | 5VDC |






