Switch Ethernet công nghiệp không quản lý 100M 5/8/16 cổng, lắp DIN-Rail
Hỗ trợ 5, 8 hoặc 16 cổng đồng 100M (tùy chọn)
Hỗ trợ storm suppression, điều khiển luồng (flow control), VLAN một phím (one-key VLAN) (5T, 8T), phát hiện vòng lặp (loop detection) (5T, 8T) và các chức năng khác.
Hỗ trợ Jumbo Frame với kích thước lên đến 2048 byte.
Hỗ trợ nguồn dự phòng kép, điện áp đầu vào 12/24/48 VDC (dải 9–60 VDC).
Hỗ trợ dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40°C đến 75°C
Hỗ trợ cấp bảo vệ IP40.
Giới thiệu
Dòng IES2100SL là các switch Ethernet công nghiệp không quản lý (unmanaged) 100M với 5 / 8 / 16 cổng. Dòng sản phẩm này bao gồm 3 model, hỗ trợ các cổng đồng 100M. Thiết bị sử dụng kiểu lắp đặt DIN-Rail, đáp ứng yêu cầu của nhiều kịch bản ứng dụng khác nhau.
Công tắc DIP có thể thực hiện các chức năng như chống bão lưu lượng (storm suppression), điều khiển luồng (flow control), VLAN và phát hiện vòng lặp (loop detection). Nguồn cấp đầu vào gồm hai mạch nguồn độc lập, đảm bảo thiết bị vẫn hoạt động bình thường khi một nguồn bị sự cố. Phần cứng sử dụng thiết kế không quạt, tiêu thụ điện năng thấp, dải nhiệt độ và điện áp rộng, đồng thời đã vượt qua các bài kiểm tra tiêu chuẩn công nghiệp nghiêm ngặt, đáp ứng tốt các môi trường công nghiệp có yêu cầu khắt khe về EMC. Sản phẩm có thể được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như thành phố thông minh, thành phố an ninh, sản xuất thông minh và các ngành công nghiệp khác.
| Tiêu chuẩn & Quy trình | IEEE 802.3 for 10Base-T
IEEE 802.3u for 100Base-TX IEEE 802.3x cho điều khiển luồng (Flow Control) IEEE 802.1Q for VLAN |
||||||||||||
| Giao diện | Cổng đồng 100M: 10/100Base-T(X) RJ45 tự thích ứng, tự động nhận chế độ song công toàn phần/bán song công, hỗ trợ MDI/MDI-X tự động.
Công tắc DIP (DIP switch): 5T/8T: 1 – Phát hiện vòng lặp (Loop detection), 2 – Chống bão lưu lượng (Storm suppression), 3 – VLAN, 4 – Điều khiển luồng (Flow control) 16T: 1–điều khiển luồng, 2–chống bão broadcast, 3/4–NC (không sử dụng) |
||||||||||||
| Đèn báo | Đèn báo nguồn, đèn báo hoạt động, đèn báo cổng (giao diện). | ||||||||||||
| Thông số Switch | Chế độ truyền: Lưu và chuyển tiếp
Địa chỉ MAC: 2K (5T/8T), 8K (16T) Băng thông backplane: 1G (5T), 1.6G (8T) và 3.2G (16T) Độ trễ chuyển mạch: <10 μs |
||||||||||||
| Nguồn cấp | Nguồn vào: 12/24/48 VDC (9~60VDC), nguồn kép dự phòng, sử dụng terminal block 4 chân bước 5.08mm, hỗ trợ chống đấu ngược | ||||||||||||
| Công suất tiêu thụ |
|
||||||||||||
| Môi trường làm việc | Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 75℃
Nhiệt độ lưu trữ: -40 ~ 85℃ Độ ẩm tương đối: 5% ~ 95% (không ngưng tụ) |
||||||||||||
| Thông số vật lý | Vỏ thiết bị: kim loại, cấp bảo vệ IP40
Lắp đặt: gắn ray DIN (DIN-Rail). Kích thước (rộng × cao × sâu):
28mm × 103mm × 78mm (5T) |
||||||||||||
| Tiêu chuẩn công nghiệp | Tiêu chuẩn chống tĩnh điện IEC 61000-4-2, Cấp độ 3
Phóng điện tiếp xúc: ±6 kV Phóng tĩnh điện qua không khí: ±8 kV IEC 61000-4-4 (EFT – xung quá độ nhanh điện), Cấp độ 3 Nguồn cấp: ±2 kV Cổng đồng: ±2 kV. Tiêu chuẩn IEC 61000-4-5 – Surge, Level 3 Nguồn cấp: chế độ vi sai ±1 kV, chế độ chung ±2 kV. Cổng đồng: ±2 kV. Độ sốc: IEC 60068-2-27 Khả năng chịu rơi tự do: theo tiêu chuẩn IEC 60068-2-32 Dao động: IEC 60068-2-6 |
||||||||||||
| Xác thực | CE, FCC, RoHS | ||||||||||||
| Bảo hành | 5 năm |
| Danh sách model | 100M Copper Port | Nguồn cấp |
| IES2100SL-5T-2LV | 5 | 12/24/48 VDC
Dự phòng nguồn kép |
| IES2100SL-8T-2LV | 8 | |
| IES2100SL-16T-2LV | 16 |







