Bộ MODEM nối tiếp sang cáp quang không quản lý, mạng vòng, 4 cổng RS-485 và 2 cổng cáp quang, lắp đặt trên tường hoặc trên giá đỡ rack
Hỗ trợ 4 cổng nối tiếp RS-485 sang 2 cổng cáp quang
Cổng cáp quang hỗ trợ chức năng mạng vòng, thời gian khôi phục tự động khi sự cố mạng < 20ms
Hỗ trợ tốc độ truyền 0-115200bps và cơ chế truyền thông không tắc nghẽn (non-blocking)
Hỗ trợ dải điện áp rộng 12–48VDC hoặc 100–240VAC (tùy chọn)
Giới thiệu
Dòng IMF204-2F là bộ MODEM nối tiếp sang cáp quang không quản lý, mạng vòng, hiệu suất cao, được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp. Thiết bị hỗ trợ sao lưu điểm-điểm giữa hai cổng cáp quang hoặc dự phòng mạng vòng cho nhiều thiết bị. Nó cung cấp 4 cổng nối tiếp RS-485 và 2 cổng cáp quang, đồng thời sử dụng lắp đặt trên tường hoặc trên giá đỡ (rack), đáp ứng yêu cầu của nhiều môi trường ứng dụng khác nhau.
Công tắc DIP cho phép cấu hình chế độ master và slave cho thiết bị. Phần cứng sử dụng thiết kế không quạt, tiêu thụ điện năng thấp, dải nhiệt độ và điện áp rộng, đã vượt qua các bài kiểm tra nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn công nghiệp, phù hợp với môi trường công nghiệp có yêu cầu khắt khe về EMC. Thiết bị có thể được sử dụng rộng rãi trong tự động hóa phân phối điện, tự động hóa công nghiệp, giao thông vận tải, viễn thông và các lĩnh vực khác.
| Giao diện cáp quang | Số lượng giao diện: 2 (hỗ trợ dự phòng mạng vòng)
Dạng giao diện: cổng SC/FC/ST (tùy chọn) Tốc độ truyền: 100Mbps Khoảng cách truyền dẫn: Đa mode: 2km Đơn mode: 20km
Bước sóng truyền dẫn: Đa mode: 1310nm Đơn mode: 1310nm hoặc 1550nm |
|||||||||
| Cổng nối tiếp | Standard: EIA RS-485
Số lượng cổng serial: 4 cổng RS-485 Tín hiệu RS-485: D+, D−, GND Baud rate: 0~115200bps Bit dữ liệu: 5 bit, 6 bit, 7 bit, 8 bit Bit chẵn lẻ: Không (None), chẵn (Even), lẻ (Odd), Space, Mark Bit dừng: 1 bit, 1.5 bit, 2 bit Dạng giao diện: đầu nối terminal block 5 chân, bước chân 5.08 mm Điều khiển hướng truyền: hướng truyền RS-485 sử dụng công nghệ điều khiển hướng dữ liệu tự động Khả năng tải: giao diện RS-485/422 hỗ trợ polling 32 node (tùy chọn mở rộng đến 128 node) Bảo vệ giao diện: cách ly bảo vệ 1.5kVAC |
|||||||||
| Đèn báo | Đèn báo trạng thái: đèn báo hoạt động, đèn báo trạng thái thiết bị master/slave, đèn báo cổng cáp quang, đèn báo cổng nối tiếp | |||||||||
| Nguồn cấp | IMF204-2F-4DI(RS-485)-P(12~48VDC)
Nguồn vào 12–48VDC, đầu nối terminal block 3 chân (pitch 5.08mm) Nguồn cấp không phân cực
IMF204-2F-4DI(RS-485)-P(100~240VAC) 100–240VAC, sử dụng terminal block 3 chân, bước 5.08mm |
|||||||||
| Công suất tiêu thụ |
|
|||||||||
| Môi trường làm việc | Nhiệt độ hoạt động: -10 ~ 70℃
Nhiệt độ lưu trữ: -10~70℃ Độ ẩm tương đối: 5% ~ 95% (không ngưng tụ) |
|||||||||
| Thông số vật lý | Vỏ thiết bị: kim loại, cấp bảo vệ IP30
Lắp đặt: trên tường hoặc trên giá đỡ (rack) Kích thước (Rộng × Cao × Sâu): 200mm×35mm×120mm Trọng lượng: 603g |
|||||||||
| Xác thực | CE, FCC, RoHS | |||||||||
| Bảo hành | 3 năm |
| Danh sách model | Cổng cáp quang | RS-485 | Nguồn cấp |
| IMF204-2F | 2 | 4 | 12~48VDC |






