TNS5800B-8P4GT-P24 là switch Ethernet công nghiệp Layer 3, 12 cổng, chuẩn ITxPT cho giao thông công cộng, lắp đặt treo tường
Tuân thủ tiêu chuẩn ITxPT
Hỗ trợ điều khiển nguồn theo tín hiệu đánh lửa (power ignition), hỗ trợ chức năng trễ tắt nguồn (power delay-off).
Hỗ trợ 8 cổng PoE 100M chuẩn M12 và 4 cổng Gigabit chuẩn M12 (trong đó có 2 nhóm hỗ trợ chức năng Bypass)
Sử dụng công nghệ được cấp bằng sáng chế của Ring, hỗ trợ vòng đơn, vòng nối, xích, chức năng Dual-homing.
Hỗ trợ nguồn cấp đầu vào 17~24VDC
Hỗ trợ cấp bảo vệ IP67
Hỗ trợ dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40°C đến 75°C
Giới thiệu
TNS5800B-8P4GT-P24 là switch Ethernet công nghiệp Layer 3. Sản phẩm đã đạt chứng nhận ITxPT, phù hợp vận hành trong môi trường khắc nghiệt và đảm bảo độ tin cậy cũng như hiệu suất của mạng giao thông công cộng. Các giao diện Ethernet sử dụng đầu nối M12 chắc chắn và tin cậy, thích hợp cho môi trường có rung động và va đập. Nguồn PoE tuân thủ tiêu chuẩn IEEE 802.3af/at, cho phép cấp nguồn cho thiết bị qua cáp Ethernet, giúp giảm thiểu hệ thống dây cấp nguồn riêng cho thiết bị đầu cuối. Sản phẩm hỗ trợ nguồn vào 24VDC và sử dụng phương thức lắp đặt treo tường, đáp ứng nhu cầu của nhiều môi trường ứng dụng khác nhau.
Hệ thống quản lý mạng hỗ trợ đa dạng các giao thức mạng và tiêu chuẩn công nghiệp như: static routing, RIP, VRRP, NAT, STP/RSTP/MSTP, ERPS, 802.1Q VLAN, QoS, DHCP Server, IGMP Snooping, LLDP, gộp cổng (port trunking), phản chiếu cổng (port mirroring), v.v. Thiết bị cũng sở hữu đầy đủ các chức năng quản lý như: cấu hình cổng, thống kê cổng, ràng buộc IP theo cổng (port IP binding), kiểm soát truy cập, xác thực 802.1X, chẩn đoán mạng, cấu hình nhanh, nâng cấp trực tuyến,… Hỗ trợ nhiều phương thức truy cập và quản lý như CLI, WEB, Telnet, SNMP, SSH. Hệ thống quản lý mạng có giao diện thân thiện, thao tác đơn giản và thuận tiện, mang lại trải nghiệm người dùng tối ưu.
Khi cổng xảy ra sự cố mất liên kết, đèn ALARM sẽ sáng và phát tín hiệu cảnh báo; đồng thời, thiết bị báo động kết nối với rơ-le cũng sẽ kích hoạt cảnh báo, giúp kỹ thuật viên nhanh chóng xác định và xử lý sự cố tại hiện trường. Thiết bị sử dụng thiết kế không quạt (fanless), tiêu thụ điện năng thấp và hỗ trợ dải nhiệt độ hoạt động rộng. Bộ tản nhiệt ngoài giúp tăng cường hiệu quả tản nhiệt vượt trội. Sản phẩm đã vượt qua các bài kiểm tra nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn công nghiệp, đáp ứng yêu cầu cao về khả năng chống nhiễu điện từ (EMC) trong môi trường khắc nghiệt. Thiết bị được ứng dụng rộng rãi trên các phương tiện giao thông công cộng như xe buýt, tàu điện (tram)…, đặc biệt trong các hệ thống vé điện tử, đếm hành khách, thông tin hành khách và giám sát video.
| Tiêu chuẩn & Quy trình | IEEE 802.3 for 10Base-T
IEEE 802.3u for 100Base-TX IEEE 802.3ab for 1000Base-T IEEE 802.3x cho điều khiển luồng (Flow Control) IEEE 802.1D cho giao thức Spanning Tree (STP). IEEE 802.1w cho giao thức Rapid Spanning Tree (RSTP) IEEE 802.1s cho giao thức Multiple Spanning Tree (MSTP). IEEE 802.1Q for VLAN IEEE 802.1p for CoS IEEE 802.1AB for LLDP IEEE 802.3af for PoE IEEE 802.3at for PoE+ ITU-T G.8032 for ERPS |
| Quản lý | Hỗ trợ SNMP v1/v2c/v3 cho quản lý tập trung thiết bị; RMON, phản chiếu cổng (Port Mirroring), QoS, LLDP, DHCP Server, quản lý tệp (File Management), thống kê cổng (Port Statistics), thông tin nhật ký (Log), Static ARP, và quản lý PoE (đối với phiên bản PoE). |
| Bảo mật | Phân quyền người dùng, ACL, NAT, xác thực 802.1X, DHCP Snooping, xác thực Radius Server, cảnh báo cổng (Port Alarm), chống bão lưu lượng (Storm Suppression), cấu hình SSHD, cấu hình Telnet, phát hiện vòng lặp (Loop Detection), bảo vệ dao động liên kết (Link Flapping Protection), và bảo vệ gộp cổng (Aggregation Protection). |
| Chức năng chuyển đổi | Hỗ trợ 802.1Q VLAN, gộp cổng, quản lý băng thông, điều khiển luồng, cách ly cổng và chống bão lưu lượng. |
| Truyền đơn hướng / Truyền đa hướng | Hỗ trợ Static Multicast, Multicast Routing, Multicast Passthrough, IGMP Snooping, IGMP, PIM-SM, PIM-DM, MVRP và MMRP |
| Công nghệ dự phòng | Ring, STP/RSTP/MSTP, ERPS, Loop Detection |
| Khắc phục sự cố | Kiểm tra kết nối, truy vết tuyến, kiểm tra vòng lặp cổng. |
| Kỹ thuật định tuyến | VRRP, RIP, OSPF, BGP, PBR |
| Quản lý thời gian | NTP Client, RTC |
| Giao diện | Cổng Gigabit M12: 10/100/1000Base-T(X), đầu nối M12 (Female), 8 chân X-Coded, hỗ trợ điều khiển luồng tự động (Automatic Flow Control), chế độ song công toàn phần/bán phần (Full/Half Duplex), tự động nhận dạng MDI/MDI-X; hỗ trợ 2 nhóm chức năng Bypass.
Cổng 100M PoE M12: 10/100Base-T(X), đầu nối M12 (Female), 4 chân D-Coded, hỗ trợ điều khiển luồng tự động, chế độ song công toàn phần/bán phần (Full/Half Duplex), tự động nhận dạng MDI/MDI-X.Công suất cấp nguồn PoE tối đa của mỗi cổng đạt 30W. Trong đó, chân 1 và 3 là cực dương, chân 2 và 4 là cực âm. Cổng báo động (Alarm port): M12 (Female), 4 chân D-Coded, hỗ trợ 1 ngõ ra relay cảnh báo; khả năng chịu tải 1A@30VDC hoặc 0.3A@125VAC. Cổng Console: Cổng quản lý dòng lệnh CLI (RS-232), đầu nối M12 (Female), 4 chân D-Coded. |
| Đèn báo | Đèn báo nguồn, đèn báo cảnh báo, đèn báo hoạt động, đèn báo cổng, đèn báo PoE. |
| Thông số Switch | Chế độ truyền: Lưu và chuyển tiếp
Bảng địa chỉ MAC: 16K. Dung lượng bộ đệm gói tin: 12 Mbit. Băng thông mặt sau: 128 Gbps Độ trễ chuyển mạch: <10 μs |
| ITxPT | Ignition wake-up: Switch sẽ không khởi động khi chỉ được cấp nguồn; thiết bị chỉ khởi động khi xe nổ máy và nhận được tín hiệu đánh lửa
Delayed shutdown: Sau khi xe tắt máy, thiết bị sẽ tiếp tục hoạt động trong một khoảng thời gian nhất định trước khi nguồn điện được ngắt hoàn toàn. Inventory Service: Cung cấp các dịch vụ cơ bản theo tiêu chuẩn ITxPT. ITxPT xStatus: Cung cấp thông tin báo cáo trạng thái và thông tin lỗi của thiết bị thuộc dịch vụ Inventory Service thông qua các bản ghi ITxPT. |
| Nguồn cấp | Nguồn vào: 24VDC (17~24VDC)
Phương thức kết nối: M12 (đầu đực), 4 chân, chuẩn mã A (A-Coded). Tính năng bảo vệ kết nối, ngăn ngừa trường hợp đấu ngược cực nguồn |
| Công suất tiêu thụ | No-load (nhiệt độ bình thường): 15W@24VDC
Full-load (nhiệt độ bình thường): 60W@24VDC |
| Môi trường làm việc | Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 75℃
Nhiệt độ lưu trữ: -40 ~ 85℃ Độ ẩm tương đối: 5% ~ 95% (không ngưng tụ) |
| Thông số vật lý | Vỏ thiết bị: kim loại, cấp bảo vệ IP67
Lắp đặt: treo tường Kích thước (Rộng × Cao × Sâu): 178mm×104mm×92mm Trọng lượng: 1.57kg |
| Tiêu chuẩn công nghiệp | Tiêu chuẩn chống tĩnh điện IEC 61000-4-2, Cấp độ 3
Phóng tĩnh điện qua không khí: ±8 kV Phóng điện tiếp xúc: ±6 kV IEC 61000-4-4 (EFT – xung quá độ nhanh điện), Cấp độ 3 Nguồn cấp: ±2 kV Giao diện Ethernet: ±1 kV Rơ-le: ±2 kV Tiêu chuẩn IEC 61000-4-5 – Surge, Level 3 Nguồn điện: Chế độ chung ±2kV, chế độ vi sai ±1kV Rơ-le: chế độ common mode ±2 kV, chế độ differential mode ±1 kV. Giao diện Ethernet: chống nhiễu chế độ chung ±2kV Chịu sốc: IEC 61373 Khả năng chịu rơi tự do: theo tiêu chuẩn IEC 60068-2-31 Chịu rung: IEC 61373 |
| Xác thực | CE, FCC, RoHS, ITxPT |
| Bảo hành | 5 năm |
| Danh sách model | 100M PoE
M12 |
Gigabit M12 LAN Port
With Bypass |
Power Supply |
| TNS5800B-8P4GT -P24 | 8 | 4 | 17~24VDC power input |







