Bộ điều khiển không dây AC công nghiệp 5 cổng Gigabit
Hỗ trợ 1 cổng WAN Gigabit Combo (khe SFP hoặc RJ45) và 4 cổng LAN Gigabit RJ45
Trang bị 2 cổng USB, hỗ trợ tải nhật ký (log) và nâng cấp firmware thông qua USB flash disk
Hỗ trợ quản lý tập trung các thiết bị AP, bao gồm quản lý nhóm, quản lý vị trí, danh sách thiết bị và nâng cấp hàng loạt thiết bị, v.v
Hỗ trợ cấu hình nguồn AC dự phòng kép; dải điện áp đầu vào: 110~240VAC
Hỗ trợ dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40°C đến 75°C
Tổng quan về Bộ điều khiển không dây công nghiệp 5 cổng Gigabit của 3onedata – IAC8500-1GC4GT
IAC8500-1GC4GT là bộ điều khiển không dây công nghiệp 5 cổng Gigabit toàn phần, được sử dụng để quản lý các thiết bị AP không dây, bao gồm dòng IAP2300 và IAP2600, v.v. Sản phẩm cung cấp các cổng LAN RJ45 Gigabit và cổng WAN Gigabit dạng Combo (khe SFP hoặc RJ45) cùng các giao diện khác, đồng thời sử dụng thiết kế lắp đặt rack 1U, đáp ứng yêu cầu của nhiều môi trường ứng dụng khác nhau.
Hệ thống quản lý mạng hỗ trợ nhiều giao thức mạng và tiêu chuẩn công nghiệp, cho phép giám sát trực quan thông tin hệ thống của thiết bị, giúp trạng thái AP, trạng thái hệ thống, trạng thái cổng và trạng thái mạng được hiển thị rõ ràng và dễ theo dõi hơn. Mạng WAN hỗ trợ quay số PPPoE, cấu hình mạng tĩnh/động và có thể kết nối với nhiều loại mạng của nhà cung cấp dịch vụ. Thiết bị tích hợp máy chủ DHCP, có khả năng tự động phân phối địa chỉ IP cho các thiết bị trong mạng LAN. Sản phẩm hỗ trợ quản lý tập trung các thiết bị AP không dây, bao gồm cấu hình hàng loạt, nâng cấp hàng loạt và quản lý vị trí, v.v. Đồng thời hỗ trợ nhiều chức năng bảo mật như lọc IP, lọc MAC, chuyển tiếp cổng (Port Forwarding), chuyển hướng cổng (Port Redirection) và DMZ, v.v. Thiết bị cũng hỗ trợ truy cập quản lý qua giao diện WEB, cho phép tải log và nâng cấp firmware thông qua USB flash disk. Với giao diện hệ thống quản lý mạng được thiết kế thân thiện, thao tác đơn giản và thuận tiện, sản phẩm mang lại trải nghiệm sử dụng tốt cho người dùng.
Nguồn vào gồm hai mạch cấp nguồn độc lập, đảm bảo thiết bị vẫn hoạt động bình thường khi một nguồn gặp sự cố. Nút RESET cho phép khôi phục cài đặt gốc ngay lập tức. Khi nguồn cấp xảy ra lỗi kết nối, đèn báo ALM sẽ sáng và phát tín hiệu cảnh báo; đồng thời, thiết bị báo động được kết nối với rơ-le sẽ kích hoạt cảnh báo để hỗ trợ xử lý sự cố nhanh tại hiện trường. Phần cứng được thiết kế không quạt, tiêu thụ điện năng thấp, hỗ trợ dải nhiệt độ và dải điện áp rộng, đồng thời đã vượt qua các thử nghiệm nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn công nghiệp, đáp ứng yêu cầu cao về tương thích điện từ (EMC) trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Thiết bị có thể được ứng dụng rộng rãi trong truy cập WLAN, phủ sóng điểm phát Wi-Fi và các lĩnh vực truyền thông không dây công nghiệp khác
Tính năng bổ sung
Hỗ trợ cả chế độ chuyển tiếp tập trung và phân tán, tối ưu hiệu suất xử lý lưu lượng, đáp ứng yêu cầu xây dựng mạng linh hoạt và truy cập đa dạng của người dùng
Hỗ trợ phát hiện nhanh thiết bị AP không dây, cho phép thực hiện quản lý hợp nhất giữa mạng có dây và không dây
Khi sử dụng cùng với các thiết bị AP không dây chuẩn IEEE 802.11b/g/n/ac, thiết bị có thể thực hiện roaming nhanh trong mạng Layer 2
Chức năng giám sát thông tin hệ thống giúp hiển thị trực quan trạng thái cổng thiết bị, trạng thái mạng, mức sử dụng CPU, mức sử dụng bộ nhớ và trạng thái kết nối AP, v.v.
Quản lý theo nhóm cho phép cấu hình hàng loạt các thiết lập người dùng, chế độ mạng, tham số Wi-Fi, danh sách đen/trắng và chức năng probe của thiết bị AP
Hỗ trợ cấu hình và nâng cấp thiết bị AP hàng loạt trực tuyến, thuận tiện cho việc lắp đặt và bảo trì
Lọc IP, lọc MAC, lọc URL và lọc từ khóa giúp quản lý và kiểm soát truy cập mạng LAN.
Các chức năng chuyển tiếp cổng, chuyển hướng cổng và thiết lập DMZ cho phép quản lý và kiểm soát quyền truy cập của các thiết bị trong mạng LAN một cách linh hoạt
Truy cập từ xa cho phép mạng WAN truy cập vào thiết bị quản lý
Quản lý log hỗ trợ xuất thông tin nhật ký hệ thống
Hỗ trợ cấu hình nhanh thiết bị và nâng cấp trực tuyến
Khởi động lại theo lịch giúp thiết bị vận hành ổn định và trơn tru hơn
Hỗ trợ tải log và nâng cấp firmware thông qua USB flash disk, thuận tiện cho việc bảo trì và quản lý sản phẩm
| Tiêu chuẩn & Quy trình | IEEE 802.3 for 10Base-T
IEEE 802.3u for 100Base-TX IEEE 802.3z for 1000Base-X IEEE 802.3ab for 1000Base-T IEEE USB2.0 bus standard for USB2.0 IEEE USB3.0 bus standard for USB3.0 |
| Số lượng AP có thể quản lý | 500 |
| Quản lý AP tập trung | Kiểm tra thiết bị, Quản lý nhóm, Quản lý vị trí, Danh sách thiết bị, Nâng cấp thiết bị, Cấu hình chức năng |
| Quản lý | DHCP Server, Cài đặt truy cập, Khởi động lại theo lịch, Quản lý log, Khôi phục bản sao lưu, Nâng cấp firmware |
| Bảo mật | Lọc IP, Lọc MAC, Lọc URL, Lọc từ khóa, Chuyển tiếp cổng, Chuyển hướng cổng, Cài đặt DMZ |
| Quản lý thời gian | SNTP |
| Giao diện | Cổng LAN: 4 cổng đồng Gigabit, 10/100/1000Base-T(X), RJ45, hỗ trợ điều khiển luồng tự động, chế độ song công/toàn song công (Full/Half Duplex), tự động MDI/MDI-X
Cổng WAN: 1 cổng Gigabit Combo, hỗ trợ 10/100/1000Base-T(X) hoặc 1000Base-SFP Cổng Console: Cổng quản lý dòng lệnh CLI (RS-232), RJ45 (chức năng CLI được dự phòng) Cổng cảnh báo: Khối terminal 2 chân, bước chân 7,62mm, hỗ trợ 1 đầu ra cảnh báo relay, khả năng chịu tải dòng điện 1A@30VDC hoặc 0.3A@125VAC USB2.0: 1 USB Type A female head USB3.0: 1 USB Type A female head |
| Đèn báo | Đèn báo nguồn, đèn báo cảnh báo, đèn báo hoạt động, đèn báo cổng |
| Nguồn cấp | 110~240VAC, 50–60Hz; nguồn dự phòng kép; bảo vệ quá dòng 3A |
| Công suất tiêu thụ | No-load: 3.0W@220VAC
Full-load: 5.0W@220VAC |
| Môi trường làm việc | Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 75℃
Nhiệt độ lưu trữ: -40 ~ 85℃ Độ ẩm tương đối: 5% ~ 95% (không ngưng tụ) |
| Thông số vật lý | Vỏ thiết bị: kim loại, cấp bảo vệ IP30
Lắp đặt: gắn rack chuẩn 1U Kích thước (R x C x S): 440mm×43.5mm×229.6mm Trọng lượng: 2.26kg |
| Tiêu chuẩn công nghiệp | Tiêu chuẩn chống tĩnh điện IEC 61000-4-2, Cấp độ 3
Phóng tĩnh điện qua không khí: ±8 kV Phóng điện tiếp xúc: ±6 kV IEC 61000-4-4 (EFT – xung quá độ nhanh điện), Cấp độ 3 Nguồn cấp: ±2 kV Tiêu chuẩn IEC 61000-4-5 – Surge, Level 3 Nguồn điện: Chế độ chung ±2kV, chế độ vi sai ±1kV Cổng Ethernet: chế độ chung (common mode) ±2 kV, chế độ vi sai (differential mode) ±1 kV Độ sốc: IEC 60068-2-27 Khả năng chịu rơi tự do: theo tiêu chuẩn IEC 60068-2-32 Dao động: IEC 60068-2-6 |
| Chứng nhận | CE, FCC, RoHS |
| Bảo hành | 5 năm |
| Danh sách model | Gigabit Combo WAN Port | Gigabit RJ45 LAN Port LAN port | Nguồn cấp Supply |
| IAC8500-1GC4GT-2P110_240VAC | 1 | 4 | 110~240VAC dual power supply |





