Thiết bị AP không dây đơn băng tần, lắp đặt DIN-Rail
Hỗ trợ 1 cổng WAN, 4 cổng LAN và 2 giao diện ăng-ten WiFi, v.v.
Hỗ trợ bốn chế độ hoạt động gồm: Router, AP, Bridge và Client
Hỗ trợ dự phòng nguồn kép, tích hợp bảo vệ không phân cực; điện áp đầu vào 12~36VDC
Hỗ trợ dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40°C đến 75°C
Giới thiệu
IAP2300-2N2-5T-2LVI là thiết bị AP không dây công nghiệp. Sản phẩm hỗ trợ 1 cổng WAN, 4 cổng LAN và 2 giao diện ăng-ten, v.v. Thiết bị sử dụng phương thức lắp đặt DIN-Rail, đáp ứng yêu cầu của nhiều kịch bản ứng dụng khác nhau.
Thiết bị hỗ trợ bốn chế độ hoạt động: Routing, AP, Bridge và Client. Hỗ trợ công nghệ không dây IEEE 802.11b/g/n với tốc độ truyền tải lên đến 300Mbps. Hỗ trợ các phương thức mã hóa không dây như WPA, WPA2, WPA3; đồng thời tích hợp các chính sách bảo mật như ẩn SSID, cách ly người dùng không dây, lọc địa chỉ MAC, ràng buộc ARP, cấu hình DMZ, v.v. Hỗ trợ AP ảo (Virtual AP), cho phép một thiết bị AP phát nhiều SSID cùng lúc.
Nguồn cấp đầu vào gồm hai mạch nguồn độc lập, đảm bảo thiết bị vẫn hoạt động bình thường khi một nguồn gặp sự cố. Công tắc DIP cho phép khởi động lại bằng một nút (one-key reboot) và khôi phục cài đặt gốc (factory default). Khi nguồn hoặc cổng xảy ra sự cố mất liên kết, đèn báo ALARM sẽ sáng và phát cảnh báo, hỗ trợ xử lý sự cố nhanh chóng tại hiện trường. Sản phẩm áp dụng thiết kế công nghiệp không quạt (fanless), tiêu thụ điện năng thấp, dải nhiệt độ và điện áp hoạt động rộng, có khả năng thích ứng với môi trường khắc nghiệt. Thiết bị có thể được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như giao thông đường sắt, an ninh giám sát, thành phố thông minh, hầm kỹ thuật (integrated pipe gallery), tự động hóa sản xuất, cột đèn thông minh và các ngành công nghiệp khác.
Tính năng và ưu điểm
Hỗ trợ chế độ hoạt động gồm: Router, AP, Bridge và Client
Hỗ trợ kết nối không dây tốc độ cao, tốc độ truyền tải băng tần 2.4GHz lên đến 300Mbps
Hỗ trợ công nghệ đa luồng 2×2 MIMO
Hỗ trợ wireless probe, có thể thực hiện chức năng định vị cá nhân thông qua công cụ định vị (location engine)
Hỗ trợ cấu hình nhiều SSID và cung cấp chức năng ẩn SSID
Hỗ trợ nhiều chức năng tường lửa như chuyển tiếp cổng (Port Forwarding), ràng buộc ARP, cách ly DMZ, v.v.
Hỗ trợ quản lý AC, SNMP và chức năng QoS
Hỗ trợ các chuẩn bảo mật WPA/WPA2/WPA
Hỗ trợ quản lý người dùng không dây và giám sát lưu lượng
Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40°C đến 75°C
Khả năng chống nhiễu mạnh và mức độ bảo vệ cao, dễ dàng thích ứng với nhiều môi trường khắc nghiệt khác nhau
| Tiêu chuẩn & Quy trình | IEEE802.11b/g/n for WLAN
IEEE 802.11i cho bảo mật mạng không dây IEEE 802.11r cho chuyển vùng nhanh IEEE 802.3 for 10BaseT IEEE 802.3u for 100BaseT(X) |
| Working mode | Chế độ Router, chế độ AP, chế độ Bridge và chế độ Client |
| Cài đặt mạng | Cài đặt mạng ngoài (External Network Settings), Cài đặt mạng nội bộ (Intranet Settings), Cài đặt không dây (Wireless Settings), Wireless Probe, Quản lý AC (AC Management), Quản lý SNMP (SNMP Management), Quản lý QoS (QoS Management) |
| Network Security | Lọc MAC, lọc IP, lọc URL, mã hóa WPA/WPA2/WPA3, DMZ |
| WIFI Transmission Rate | 802.11n: 6.5~300Mbps
802.11b: 11/5.5/2/1Mbps 802.11g: 54/48/36/24/18/12/9/6Mbps |
| WIFI RF | Channel: 2.412GHz~2.4835GHz
Công suất phát RF: 23 dBm Phương thức điều chế: DBPSK, DQPSK, CCK, OFDM, 16-QAM, 64-QAM |
| WIFI Receiving Sensitivity | 802.11n_HT40: -82dBm@MCS0,
-64dBm@MCS7 802.11n_HT20: -85dBm@MCS0, -67dBm@MCS7 802.11g: -91dBm@6Mbps, -72dBm@54Mbps 802.11b: -93dBm@1Mbps, -87dBm@11Mbps |
| WIFI Transmission Power | 802.11n_HT40: 23dBm@MCS0, 20dBm@MCS7
802.11n_HT20: 23dBm@MCS0, 20dBm@MCS7 802.11g: 23dBm@6Mbps, 20dBm@54Mbps 802.11b: 23dBm@1Mbps, 23dBm@11Mbps |
| Giao diện | Copper port: 5 10/100Base-T(X) RJ45 ports, 4 LAN + 1 WAN
Giao diện ăng-ten: 2 cổng ăng-ten WiFi, chuẩn RP-SMA-K (Female) |
| Đèn báo | Đèn báo cổng WLAN, đèn báo hoạt động (RUN), đèn báo cảnh báo (ALARM), đèn báo nguồn, đèn báo kết nối cổng LAN |
| Thông số vật lý | Vỏ thiết bị: kim loại, cấp bảo vệ IP30
Kích thước (R × C × S): 53 mm × 138 mm × 110 mm (không bao gồm ăng-ten) Lắp đặt: gắn ray DIN (DIN-Rail). Trọng lượng: 557g |
| Môi trường làm việc | Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 75℃
Nhiệt độ lưu trữ: -40~75℃ Độ ẩm tương đối: 5%–95% (không ngưng tụ) |
| Nguồn cấp | Hỗ trợ nguồn cấp kép dự phòng, dải điện áp: 12~36VDC
Hỗ trợ không phân cực (non-polarity), tích hợp bảo vệ quá dòng 2.0 |
| Công suất tiêu thụ | Nhiệt độ bình thường No-load
1.8W@12VDC 1.8W@24VDC 2.0W@36VDC Hoạt động toàn tải ở nhiệt độ cao 5.8W@12VDC 5.4W@24VDC 5.4W@36VDC |
| Tiêu chuẩn công nghiệp | Tiêu chuẩn chống tĩnh điện IEC 61000-4-2, Cấp độ 3
Phóng tĩnh điện qua không khí: ±8 kV Phóng điện tiếp xúc: ±6 kV IEC 61000-4-4 (EFT – xung quá độ nhanh điện), Cấp độ 3 Nguồn cấp: ±2 kV Cổng Ethernet: ±1 kV Rơ-le: ±2 kV Tiêu chuẩn IEC 61000-4-5 – Surge, Level 3 Nguồn điện: Chế độ chung ±2kV, chế độ vi sai ±1kV Cổng Ethernet: ±2 kV Rơ-le: chế độ common mode ±2 kV, chế độ differential mode ±1 kV. Độ sốc: IEC 60068-2-27 Khả năng chịu rơi tự do: theo tiêu chuẩn IEC 60068-2-32 Dao động: IEC 60068-2-6 |
| Xác thực | CE, FCC, RoHS |
| Bảo hành | 5 năm |
Ordering Information
| Model | WAN Port | LAN Port | WIFI Antenna Interface | Nguồn cấp |
| IAP2300-2N2-5T-2LVI | 1 | 4 | 2 | 12~36VDC |
Accessory Information
| Type | P/N | Gain (dBi) | Count (pcs) | Remark |
| 2.4G wireless | 3005040056 | 5 | 2 | Standard |
Optional Accessory
| Type | Specification |
| 2.4G wireless | P/N 3005040076, gain value 7dBi |
| Sucker + Feeder | P/N 3005040096, frequency range 0-6GHz, cable-side connector RP-SMA-J, sucker-side connector RP-SMA-K, cable length 3m, wire RG-58, wire diameter 5mm |
| Sucker + Feeder | P/N 3005040093, frequency range 0-6GHz, cable-side connector RP-SMA-J, sucker-side connector RP-SMA-K, cable length 5m, wire RG-58, wire diameter 5mm |






